京報連登黃甲

jīng bào lián dēng huáng jiǎ kinh báo liên đăng hoàng giáp

Hán Việt: kinh báo liên đăng hoàng giáp · Pinyin: jīng bào lián dēng huáng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (báo) + (liên) + (đăng) + (hoàng) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举考试录取喜报上的套语。意谓会试﹑殿试连捷的喜报就要送到。因殿试榜文写在黄纸上,故称黄甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试录取喜报上的套语。意谓会试﹑殿试连捷的喜报就要送到。因殿试榜文写在黄纸上,故称黄甲。