京都不死鳥 jīng dū bù sǐ niǎo · kinh đô bất tử điểu Hán Việt: kinh đô bất tử điểu · Pinyin: jīng dū bù sǐ niǎo Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 都 (đô) + 不 (bất) + 死 (tử) + 鳥 (điểu)Pinyinjīng dū bù sǐ niǎoHán Việtkinh đô bất tử điểuCấu tạo京 + 都 + 不 + 死 + 鳥 · kinh + đô + bất + tử + điểu nghĩa thành phần: kinh + đô + bất + tử + điểu