京都議定書 jīng dū yì dìng shū · kinh đô nghị định thư Hán Việt: kinh đô nghị định thư · Pinyin: jīng dū yì dìng shū Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 都 (đô) + 議 (nghị) + 定 (định) + 書 (thư)Pinyinjīng dū yì dìng shūHán Việtkinh đô nghị định thưCấu tạo京 + 都 + 議 + 定 + 書 · kinh + đô + nghị + định + thư nghĩa thành phần: kinh + đô + nghị + định + thư Nghĩa jaJMdict Kyoto Protocol