亮室照相機

liàng shì zhào xiāng jī lượng thất chiếu tương ki

Hán Việt: lượng thất chiếu tương ki · Pinyin: liàng shì zhào xiāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (thất) + (chiếu) + (tương) + (ki)