亮晶化作用
lượng tinh hóa tác dụng
Hán Việt: lượng tinh hóa tác dụng
Tổng quan
Cấu tạo: 亮 (lượng) + 晶 (tinh) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Nghĩa
Eng
- Cihui spathization
Hán Việt: lượng tinh hóa tác dụng
Cấu tạo: 亮 (lượng) + 晶 (tinh) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)