亮晶石灰岩
lượng tinh thạch hôi nham
Hán Việt: lượng tinh thạch hôi nham
Tổng quan
Cấu tạo: 亮 (lượng) + 晶 (tinh) + 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 岩 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui sparite
Hán Việt: lượng tinh thạch hôi nham
Cấu tạo: 亮 (lượng) + 晶 (tinh) + 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 岩 (nham)