親兄弟明算賬
thân huynh đệ minh toán trướng
Hán Việt: thân huynh đệ minh toán trướng
Tổng quan
Cấu tạo: 親 (thân) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ) + 明 (minh) + 算 (toán) + 賬 (trướng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 親兄弟明算賬 īnxiōngdì míngsuànzhàng f.e. Financial matters should be settled clearly even between brothers.