親切的行爲
thân thiết đích hành vi
Hán Việt: thân thiết đích hành vi
Tổng quan
lòng tốt, sự dễ chịu (của khí hậu); vẻ đẹp (của phong cảnh)
Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)
Nghĩa
Việt
- Cihui lòng tốt, sự dễ chịu (của khí hậu); vẻ đẹp (của phong cảnh)