亲切的金子

qīn qiè de jīn zithân thiết đích kim tử

Hán Việt: thân thiết đích kim tử · Pinyin: qīn qiè de jīn zi

Tổng quan

Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 金 (kim) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sympathy for Lady Vengeance

Đức

  • Handedict Sympathy for Lady Vengeance (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲切的行为 · 亲切的问候 · 金子般的心 · 亲切交谈 · 亲切友好 · 亲切慰问