親切的金子 qīn qiè de jīn zi · thân thiết đích kim tử Hán Việt: thân thiết đích kim tử · Pinyin: qīn qiè de jīn zi Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 的 (đích) + 金 (kim) + 子 (tử)Pinyinqīn qiè de jīn ziHán Việtthân thiết đích kim tửCấu tạo親 + 切 + 的 + 金 + 子 · thân + thiết + đích + kim + tử nghĩa thành phần: thân + thiết + đích + kim + tử