親和色譜法 qīn hè sè pǔ fǎ · thân hòa sắc phổ pháp Hán Việt: thân hòa sắc phổ pháp · Pinyin: qīn hè sè pǔ fǎ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 和 (hòa) + 色 (sắc) + 譜 (phổ) + 法 (pháp)Pinyinqīn hè sè pǔ fǎHán Việtthân hòa sắc phổ phápCấu tạo親 + 和 + 色 + 譜 + 法 · thân + hòa + sắc + phổ + pháp nghĩa thành phần: thân + hòa + sắc + phổ + pháp