親密的行爲 thân mật đích hành vi Hán Việt: thân mật đích hành vi Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 密 (mật) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtthân mật đích hành viCấu tạo親 + 密 + 的 + 行 + 爲 · thân + mật + đích + hành + vi nghĩa thành phần: thân + mật + đích + hành + vi Nghĩa EngCihui familarity