親操井臼
thân thao tỉnh cữu
Hán Việt: thân thao tỉnh cữu · Pinyin: qīn cāo jǐng jiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指亲自料理家务。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲自料理家务。
Eng
- Cihui 親操井臼 īncāojǐngjiù f.e. attend to all the housework personally