親斯拉夫人 thân tư lạp phu nhân Hán Việt: thân tư lạp phu nhân Tổng quan thân Xla,vơ thân Xla,vơ Cấu tạo: 親 (thân) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Hán Việtthân tư lạp phu nhânCấu tạo親 + 斯 + 拉 + 夫 + 人 · thân + tư + lạp + phu + nhân nghĩa thành phần: thân + tư + lạp + phu + nhân Nghĩa ViệtCihui thân Xla,vơ thân Xla,vơ