親暱

qīn nì thân nật

Hán Việt: thân nật · Pinyin: qīn nì

Tổng quan

thân mật

Cấu tạo: (thân) + (nật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân mật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.親密、親熱。《左傳.閔公元年》:「諸夏親暱,不可棄也。」《國語.楚語下》:「合其嘉好,結其親暱。」也作「親昵」。 2.十分親近的人。《左傳.襄公十四年》:「士有朋友庶人工商皂隸牧圉,皆有親暱,以相輔佐也。」也作「親昵」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十分亲密:她~地依偎在母亲怀里。

Eng

  • CC-CEDICT intimate
  • Cihui intimate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亲切 · 亲密 · 亲热 · 亲近