亲者痛仇者快

thân giả thống cừu giả khoái

Hán Việt: thân giả thống cừu giả khoái

Tổng quan

Cấu tạo: 親 (thân) + 者 (giả) + 痛 (thống) + 仇 (cừu) + 者 (giả) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thân đau, thù sướng
  • Biên soạn pain friends and please enemies

Eng

  • Cihui 親者痛仇者快 īnzhě tòng chóuzhě kuài f.e. pain friends and please enemies
  • Tần suất từ f.e. pain friends and please enemies

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲者痛,仇者快