親者痛,仇者快
Pinyin: qīn zhě tòng,chóu zhě kuài
Tổng quan
Cấu tạo: 親 (thân) + 者 (giả) + 痛 (thống) + , + 仇 (cừu) + 者 (giả) + 快 (khoái)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做事不要使自己人痛心,使敌人高兴。指某种举动只利于敌人,不利于自己。
Pinyin: qīn zhě tòng,chóu zhě kuài
Cấu tạo: 親 (thân) + 者 (giả) + 痛 (thống) + , + 仇 (cừu) + 者 (giả) + 快 (khoái)