親腦灰質的 thân não hôi chất đích Hán Việt: thân não hôi chất đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 腦 (não) + 灰 (hôi) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtthân não hôi chất đíchCấu tạo親 + 腦 + 灰 + 質 + 的 · thân + não + hôi + chất + đích nghĩa thành phần: thân + não + hôi + chất + đích Nghĩa EngCihui polioencephalotropic