親英派的人
thân anh phái đích nhân
Hán Việt: thân anh phái đích nhân
Tổng quan
thân Anh, người thân Anh
Cấu tạo: 親 (thân) + 英 (anh) + 派 (phái) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui thân Anh, người thân Anh
Hán Việt: thân anh phái đích nhân
thân Anh, người thân Anh
Cấu tạo: 親 (thân) + 英 (anh) + 派 (phái) + 的 (đích) + 人 (nhân)