親調理素性 thân điều lí tố tính Hán Việt: thân điều lí tố tính Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 調 (điều) + 理 (lí) + 素 (tố) + 性 (tính)Hán Việtthân điều lí tố tínhCấu tạo親 + 調 + 理 + 素 + 性 · thân + điều + lí + tố + tính nghĩa thành phần: thân + điều + lí + tố + tính Nghĩa EngCihui opsonophilia