亲近的盟友

qīn jìn de méng yǒuthân cận đích minh hữu

Hán Việt: thân cận đích minh hữu · Pinyin: qīn jìn de méng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 親 (thân) + 近 (cận) + 的 (đích) + 盟 (minh) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng minh thân cận

Đức

  • Handedict Schulterschluss

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲近黑人的 · 亲近黑人 · 親近 <cm>