親近的盟友

qīn jìn de méng yǒu thân cận đích minh hữu

Hán Việt: thân cận đích minh hữu · Pinyin: qīn jìn de méng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (cận) + (đích) + (minh) + (hữu)