人不知,鬼不覺

rén bù zhī,guǐ bù jué

Pinyin: rén bù zhī,guǐ bù jué

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (bất) + (tri) + + (quỷ) + (bất) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容事情做得很秘密,没有被人发觉。