人絲斜紋綢

nhân ti tà văn trù

Hán Việt: nhân ti tà văn trù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ti) + (tà) + (văn) + (trù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人絲斜紋綢 énsī-xiéwénchóu n. rayon twill