人事不省的

nhân sự bất tỉnh đích

Hán Việt: nhân sự bất tỉnh đích

Tổng quan

sững sờ

Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 不 (bất) + 省 (tỉnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mê man

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stuporous

Từ liên quan

Gần nghĩa

人事不知 · 人事不省 · 人事管理 · 人事部门 · 人事主管人 · 人事处科长 · 人事行政局 · 人事代谢