人事處科長

rén shì chù kē cháng nhân sự xử khoa trường

Hán Việt: nhân sự xử khoa trường · Pinyin: rén shì chù kē cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sự) + (xử) + (khoa) + (trường)