人事行政局 nhân sự hành chánh cục Hán Việt: nhân sự hành chánh cục Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 行 (hành) + 政 (chánh) + 局 (cục)Hán Việtnhân sự hành chánh cụcCấu tạo人 + 事 + 行 + 政 + 局 · nhân + sự + hành + chánh + cục nghĩa thành phần: nhân + sự + hành + chánh + cục Nghĩa EngCihui 人事行政局 énshì xíngzhèngjú p.w. bureau of personnel and administration