人人得而誅之

rén rén dé ér zhū zhī nhân nhân đắc nhi tru chi

Hán Việt: nhân nhân đắc nhi tru chi · Pinyin: rén rén dé ér zhū zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhân) + (đắc) + (nhi) + (tru) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人人得而誅之 énrén dé'érzhūzhī f.e. anybody has the right to punish him