人人都愛雷蒙德
nhân nhân đô ái lôi mông đức
Hán Việt: nhân nhân đô ái lôi mông đức · Pinyin: rén rén dū ài léi méng dé
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 都 (đô) + 愛 (ái) + 雷 (lôi) + 蒙 (mông) + 德 (đức)
Hán Việt: nhân nhân đô ái lôi mông đức · Pinyin: rén rén dū ài léi méng dé
Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 都 (đô) + 愛 (ái) + 雷 (lôi) + 蒙 (mông) + 德 (đức)