人像攝影家

nhân tượng nhiếp ảnh gia

Hán Việt: nhân tượng nhiếp ảnh gia

Tổng quan

hoạ sĩ vẽ chân dung

Cấu tạo: (nhân) + (tượng) + (nhiếp) + (ảnh) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạ sĩ vẽ chân dung