人力不可抗力

rén lì bù kě kàng lì nhân lực bất khả kháng lực

Hán Việt: nhân lực bất khả kháng lực · Pinyin: rén lì bù kě kàng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lực) + (bất) + (khả) + (kháng) + (lực)