人力載重三輪車
nhân lực tái trọng tam luân xa
Hán Việt: nhân lực tái trọng tam luân xa · Pinyin: rén lì zài zhòng sān lún chē
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 載 (tái) + 重 (trọng) + 三 (tam) + 輪 (luân) + 車 (xa)