人口再生產

rén kǒu zài shēng chǎn nhân khẩu tái sanh sản

Hán Việt: nhân khẩu tái sanh sản · Pinyin: rén kǒu zài shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (tái) + (sanh) + (sản)