人口增長率

rén kǒu zēng zhǎng lǜ nhân khẩu tăng trường suất

Hán Việt: nhân khẩu tăng trường suất · Pinyin: rén kǒu zēng zhǎng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (tăng) + (trường) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一定时期内(通常为一年)人口增长数与人口总数之比。用千分数表示。计算公式为人口增长率=年末人口数-年初人口数年平均人口数×1000‰。就一国或一地区来看,人口增长包括人口自然增长和人口机械增长。就全世界范围来看,人口增长只包括人口自然增长,人口增长率即人口净增率。