人口年齡構成
nhân khẩu niên linh cấu thành
Hán Việt: nhân khẩu niên linh cấu thành · Pinyin: rén kǒu nián líng gòu chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 年 (niên) + 齡 (linh) + 構 (cấu) + 成 (thành)
Hán Việt: nhân khẩu niên linh cấu thành · Pinyin: rén kǒu nián líng gòu chéng
Cấu tạo: 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 年 (niên) + 齡 (linh) + 構 (cấu) + 成 (thành)