人口統計學家

rén kǒu tǒng jì xué jiā nhân khẩu thống kế học gia

Hán Việt: nhân khẩu thống kế học gia · Pinyin: rén kǒu tǒng jì xué jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khẩu) + (thống) + (kế) + (học) + (gia)