人各有緣分
nhân các hữu duyến phân
Hán Việt: nhân các hữu duyến phân
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 各 (các) + 有 (hữu) + 緣 (duyến) + 分 (phân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人各有緣分 én gè yǒu yuánfèn v.p. the fortune of each one is predestined