人各有能有不能

rén gè yǒu néng yǒu bù néng nhân các hữu năng hữu bất năng

Hán Việt: nhân các hữu năng hữu bất năng · Pinyin: rén gè yǒu néng yǒu bù néng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (các) + (hữu) + (năng) + (hữu) + (bất) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人人都有做得了做不了的事。比喻人的才能智慧总是各有长短。