人员分流

rén yuán fēn liúnhân viên phân lưu

Hán Việt: nhân viên phân lưu · Pinyin: rén yuán fēn liú

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 分 (phân) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân luồng nhân viên

Đức

  • Handedict Outplacement

Từ liên quan

Gần nghĩa

分流电路 · 人员不足的 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员培训 · 人员素质 · 人员组成