人员伤亡

rén yuán shāng wángnhân viên thương vong

Hán Việt: nhân viên thương vong · Pinyin: rén yuán shāng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 傷 (thương) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương vong

Đức

  • Handedict Personenschaden

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤亡人数 · 伤亡名单 · 傷亡很少 · 人员不足的 · 人员不足 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训