人命危淺

rén mìng wēi qiǎn nhân mệnh nguy thiển

Hán Việt: nhân mệnh nguy thiển · Pinyin: rén mìng wēi qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (mệnh) + (nguy) + (thiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 壽命不長,命在旦夕。《文選.李密.陳情表》:「但以劉日薄西山,氣息奄奄,人命危淺,朝不慮夕。」

Eng

  • Cihui 人命危淺 énmìngwēiqiǎn f.e. be critically ill

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

气息奄奄