氣息奄奄

qì xī yān yān khí tức yểm yểm

Hán Việt: khí tức yểm yểm · Pinyin: qì xī yān yān

Tổng quan

chỉ còn thoi thóp (thành ngữ)

Cấu tạo: (khí) + (tức) + (yểm) + (yểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ còn thoi thóp (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气息:呼吸;奄奄:呼吸微弱的样子,形容呼吸微弱,快要断气的样子。也比喻事物衰败没落,即将灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容呼吸微弱,快要断气的样子。也比喻事物衰败没落,即将灭亡。

Eng

  • CC-CEDICT to have only a breath of life (idiom)
  • Cihui 氣息奄奄 ìxīyǎnyǎn f.e. at one's last gasp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人命危浅 · 朝不保夕

Từ trái nghĩa

生气勃勃