人地相宜

rén dì xiāng yí nhân địa tương nghi

Hán Việt: nhân địa tương nghi · Pinyin: rén dì xiāng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (địa) + (tương) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人與環境相合宜。如:「對別人來說,也許這荒山野地像地獄;對我來說,卻是人地相宜的好地方。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

地利人和