人地關係論 rén dì guān xì lùn · nhân địa quan hệ luận Hán Việt: nhân địa quan hệ luận · Pinyin: rén dì guān xì lùn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 地 (địa) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 論 (luận)Pinyinrén dì guān xì lùnHán Việtnhân địa quan hệ luậnCấu tạo人 + 地 + 關 + 係 + 論 · nhân + địa + quan + hệ + luận nghĩa thành phần: nhân + địa + quan + hệ + luận