人多力量大 nhân đa lực lượng đại Hán Việt: nhân đa lực lượng đại Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 多 (đa) + 力 (lực) + 量 (lượng) + 大 (đại)Hán Việtnhân đa lực lượng đạiCấu tạo人 + 多 + 力 + 量 + 大 · nhân + đa + lực + lượng + đại nghĩa thành phần: nhân + đa + lực + lượng + đại Nghĩa EngCihui 人多力量大 én duō lìliang dà v.p. there is strength in numbers