人大常委會 rén dà cháng wěi huì · nhân đại thường ủy hội Hán Việt: nhân đại thường ủy hội · Pinyin: rén dà cháng wěi huì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 大 (đại) + 常 (thường) + 委 (ủy) + 會 (hội)Pinyinrén dà cháng wěi huìHán Việtnhân đại thường ủy hộiCấu tạo人 + 大 + 常 + 委 + 會 · nhân + đại + thường + ủy + hội nghĩa thành phần: nhân + đại + thường + ủy + hội