人字起重機 nhân tự khởi trọng ki Hán Việt: nhân tự khởi trọng ki Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 字 (tự) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)Hán Việtnhân tự khởi trọng kiCấu tạo人 + 字 + 起 + 重 + 機 · nhân + tự + khởi + trọng + ki nghĩa thành phần: nhân + tự + khởi + trọng + ki Nghĩa EngCihui 人字起重機 rén” zì qǐzhòngjī n. <mach.> derrick M:⁴zuò/¹jià