人小火氣大

nhân tiểu hỏa khí đại

Hán Việt: nhân tiểu hỏa khí đại

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tiểu) + (hỏa) + (khí) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人小火氣大 én xiǎo huǒqì dà v.p. A small man often has a bad temper.