人工呼吸器

rén gōng hū xī qìnhân công hô hấp khí

Hán Việt: nhân công hô hấp khí · Pinyin: rén gōng hū xī qì

Tổng quan

phổi nhân tạo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hà hơi thổi ngạt (của người chết đuối, ngạt thở...) người/ vật làm sống lại/tỉnh lại, máy giúp người bị nghẹt thở thở lại

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phổi nhân tạo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hà hơi thổi ngạt (của người chết đuối, ngạt thở...) người/ vật làm sống lại/tỉnh lại, máy giúp người bị nghẹt thở thở lại
  • Tần suất từ phổi nhân tạo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hà hơi thổi ngạt (của người chết đuối, ngạt thở...) người/ vật làm sống lại/tỉnh lại, máy giúp người bị nghẹt thở thở lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi iron lung

Eng

  • JMdict artificial respirator
  • JMdict ventilator
  • Tần suất từ iron lung

Đức

  • Handedict eiserne Lunge (S, Med)

ja

  • JMdict 人工呼吸器(じんこうこきゅうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工授精的 · 人工电子耳 · 人工免疫 · 人工制造 · 人工受孕 · 人工吹气 · 人工呼吸 · 人工授精