人工授精的

nhân công thụ tinh đích

Hán Việt: nhân công thụ tinh đích

Tổng quan

(hoá học) ống thử, đứa bé thụ tinh nhân tạo

Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 授 (thụ) + 精 (tinh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thụ tinh ống nghiệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi test-tube

Từ liên quan

Gần nghĩa

人工呼吸器 · 人工电子耳 · 人工免疫 · 人工制造 · 人工受孕 · 人工吹气 · 人工呼吸 · 人工授精