人工智慧語言
nhân công trí tuệ ngữ ngôn
Hán Việt: nhân công trí tuệ ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 人工智慧語言 éngōng zhìhuì yǔyán n. <lg.> A-I language