人工氣候室 nhân công khí hậu thất Hán Việt: nhân công khí hậu thất Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 工 (công) + 氣 (khí) + 候 (hậu) + 室 (thất)Hán Việtnhân công khí hậu thấtCấu tạo人 + 工 + 氣 + 候 + 室 · nhân + công + khí + hậu + thất nghĩa thành phần: nhân + công + khí + hậu + thất Nghĩa EngCihui climatron